ATL-Form
ATLMinnesota United
1
-
2
Atlanta United
W
Atlanta United
2
-
1
Red Bull New York
W
Philadelphia Union
3
-
2
Atlanta United
L
New England Revolution
4
-
1
Atlanta United
L
Charlotte FC
2
-
2
Atlanta United
D
- Goal Scored (Conceded)
- 9/11
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
CLT-Form
CLTToronto FC
3
-
3
Charlotte FC
D
Charlotte FC
3
-
1
Columbus Crew
W
Charlotte FC
0
-
1
Pachuca
L
Charlotte FC
2
-
0
Atlas
W
Charlotte FC
3
-
0
Club Universidad Nacional
W
- Goal Scored (Conceded)
- 11/5
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
ATL5 trận gần nhất
CLT2
Thắng
1
Draw
2
Thắng
Charlotte FC
2
-
2
Atlanta United
Charlotte FC
0
-
2
Atlanta United
Atlanta United
2
-
3
Charlotte FC
Charlotte FC
2
-
0
Atlanta United
Charlotte FC
0
-
1
Atlanta United
7
Ghi bàn
7- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chấn thương và Treo giò

- Không có cầu thủ vắng mặt
Chọn người chiến thắng của bạn
Đông
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 20 | 8 | 6 | 6 | 48 | 46 | 2 | 30 |
| ||
| 6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 35 | 31 | 4 | 29 |
| ||
| 7 | 20 | 7 | 5 | 8 | 34 | 29 | 5 | 26 |
| ||
| 13 | 20 | 5 | 5 | 10 | 30 | 37 | -7 | 20 |
| ||
| 14 | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 37 | -10 | 20 |
| ||
| 15 | 20 | 5 | 3 | 12 | 23 | 35 | -12 | 18 |
|

