Sự kiện chính
AVL
WOL- J. Arias
Thẻ vàng
- Y. Mosquera
Thẻ vàng
- B. Kamara
J. McGinn
1 - 0 - D. Wolfe
Thẻ vàng
- Andre
Thẻ vàng
Thống kê
AVLTóm tắt
WOL- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 1.34
Bàn thắng dự kiến
0.955 - 16
Tống số cú sút
9 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 7
Phạt góc
3 - 13
Đã phạm lỗi
21 - 0
Việt vị
2 - 13
Ném biên
10
AVLTấn công
WOL- 16
Tống số cú sút
9 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 6
Sút không trúng đích
2 - 4
Chặn pha dứt điểm
3 - 5
Phản công
3
AVLChuyền bóng
WOL- 23
Tổng số quả tạt
20 - 459
Tổng số đường chuyền
415
AVLTranh chấp tay đôi
WOL- 6
Thắng tranh chấp trên không
7 - 7
Thua tranh chấp trên không
6
AVLPhòng ngự
WOL- 2
Phát bóng
9 - 4
Cứu thua
5 - 23
Đá phạt
13 - 16
Phá bóng
26 - 15
Đánh chặn
16
AVLThẻ phạt
WOL- 0
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 20 | 9 | 11 | 21 |
| ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 21 |
| ||
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 16 |
| ||
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 15 |
| ||
| 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 15 | 2 | 13 |
| ||
| 6 | 8 | 2 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 11 |
| ||
| 7 | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 |
| ||
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 |
| ||
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 11 |
| ||
| 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 1 | 10 |
| ||
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 |
| ||
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 10 |
| ||
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 9 |
| ||
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 |
| ||
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 |
| ||
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 13 | -3 | 7 |
| ||
| 17 | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 19 | -10 | 7 |
| ||
| 18 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 |
| ||
| 19 | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 6 |
| ||
| 20 | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | -8 | 5 |
|
