Thống kê
AVLTóm tắt
WHU- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 1.9
Bàn thắng dự kiến
0.78 - 23
Tống số cú sút
9 - 7
Trúng mục tiêu
1 - 6
Phạt góc
6 - 3
Đã phạm lỗi
7 - 0
Việt vị
4 - 17
Ném biên
15
AVLTấn công
WHU- 23
Tống số cú sút
9 - 7
Trúng mục tiêu
1 - 9
Sút không trúng đích
3 - 7
Chặn pha dứt điểm
5 - 1
Phản công
2
AVLChuyền bóng
WHU- 12
Tổng số quả tạt
14 - 499
Tổng số đường chuyền
335
AVLTranh chấp tay đôi
WHU- 2
Thắng tranh chấp trên không
6 - 6
Thua tranh chấp trên không
2
AVLPhòng ngự
WHU- 8
Phát bóng
13 - 1
Cứu thua
4 - 11
Đá phạt
3 - 15
Phá bóng
24 - 8
Đánh chặn
9
AVLThẻ phạt
WHU- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
39%65742%718
19%318
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
| ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| ||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 2 | 6 |
| ||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| ||
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| ||
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 3 |
| ||
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| ||
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| ||
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| ||
| 13 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
| ||
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
| ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| ||
| 19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
| ||
| 20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
|
