Sự kiện chính
AVL
MCI- B. Kamara
Thẻ vàng
- P. Foden
Thẻ vàng
- N. Gonzalez
Thẻ vàng
- T. Reijnders
Thẻ vàng
- M. Cash
E. Buendia
1 - 0
Thống kê
AVLTóm tắt
MCI- 47%
Kiểm soát bóng
53% - 0.83
Bàn thắng dự kiến
1.55 - 9
Tống số cú sút
19 - 3
Trúng mục tiêu
4 - 5
Phạt góc
6 - 8
Đã phạm lỗi
16 - 1
Việt vị
3 - 12
Ném biên
14
AVLTấn công
MCI- 9
Tống số cú sút
19 - 3
Trúng mục tiêu
4 - 1
Sút không trúng đích
6 - 5
Chặn pha dứt điểm
9 - 4
Phản công
2
AVLChuyền bóng
MCI- 17
Tổng số quả tạt
30 - 435
Tổng số đường chuyền
467
AVLPhòng ngự
MCI- 7
Phát bóng
3 - 3
Cứu thua
2 - 19
Đá phạt
9 - 29
Phá bóng
29 - 23
Đánh chặn
15
AVLThẻ phạt
MCI- 1
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 20 | 9 | 11 | 21 |
| ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 21 |
| ||
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 16 |
| ||
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 |
| ||
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 11 |
| ||
| 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 1 | 10 |
|
