Sự kiện chính
ATT
PAF- I. Kalinin
Thẻ đỏ
- M. Munoz
Thẻ đỏ
- N. Kaltsas
Thẻ vàng
- F. Macheda
J. Bartolo
1 - 0 - S. Omeonga
Thẻ đỏ
Thống kê
ATTTóm tắt
PAF- 72%
Kiểm soát bóng
28% - 7
Tống số cú sút
3 - 1
Trúng mục tiêu
2 - 11
Phạt góc
3 - 18
Đã phạm lỗi
11 - 5
Việt vị
0
ATTTấn công
PAF- 7
Tống số cú sút
3 - 1
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
1 - 2
Chặn pha dứt điểm
0
ATTPhòng ngự
PAF- 2
Cứu thua
0 - 11
Đá phạt
23
ATTThẻ phạt
PAF- 4
Thẻ vàng
3 - 1
Thẻ đỏ
2
Chọn người chiến thắng của bạn
30%3257%60
13%13
Super League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |