Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Liga Portugal
team-logoArouca
3 - 1
FT
team-logoTondela
T. Fukui 20'A. Trezza 77'H. Lee 85'
R. Lopes 65'
(HT 1-0) (FT 3-1)

Arouca vs TondelaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ARO

Tóm tắt

TON
  • 53%

    Kiểm soát bóng

    47%
  • 1.77

    Bàn thắng dự kiến

    0.41
  • 17

    Tống số cú sút

    11
  • 4

    Trúng mục tiêu

    2
  • 5

    Phạt góc

    6
  • 10

    Đã phạm lỗi

    12
  • 4

    Việt vị

    0
  • 18

    Ném biên

    19
ARO

Tấn công

TON
  • 17

    Tống số cú sút

    11
  • 4

    Trúng mục tiêu

    2
  • 8

    Sút không trúng đích

    3
  • 5

    Chặn pha dứt điểm

    6
  • 1

    Đường chuyền quyết định

    1
  • 4

    Phản công

    1
ARO

Chuyền bóng

TON
  • 16

    Tổng số quả tạt

    21
  • 452

    Tổng số đường chuyền

    398
ARO

Phòng ngự

TON
  • 11

    Phát bóng

    8
  • 1

    Cứu thua

    1
  • 12

    Đá phạt

    14
  • 12

    Phá bóng

    12
  • 20

    Đánh chặn

    11
ARO

Thẻ phạt

TON
  • 3

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Arouca0%0
0%0
Tondela0%0

Match details

crest
Liga Portugal - Vòng đấu 34
Municipal de Arouca

Liga Portugal crestLiga Portugal

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1FC Porto crestFC Porto99002141727
W
W
W
W
W
2Benfica crestBenfica97112681822
W
W
L
W
W
3Sporting CP crestSporting CP953121111018
L
W
D
D
W
4Santa Clara crestSanta Clara9531136718
L
W
D
W
W
5Arouca crestArouca9522127517
W
W
D
L
D
6Academico Viseu crestAcademico Viseu95221311217
W
W
W
W
W
7Gil Vicente crestGil Vicente942387114
L
W
W
D
L
8Alverca crestAlverca93241313011
L
W
W
W
L
9Braga crestBraga9324911-211
L
L
L
D
W
10Moreirense crestMoreirense93241116-511
W
L
D
W
L
11Famalicao crestFamalicao92431411310
W
L
W
D
D
12Estrela da Amadora crestEstrela da Amadora92431417-310
L
L
L
D
W
13Vitoria de Guimaraes crestVitoria de Guimaraes9225101008
W
L
D
L
D
14Maritimo crestMaritimo9225919-108
L
L
D
L
L
15Nacional crestNacional92161018-87
W
L
L
L
L
16Casa Pia AC crestCasa Pia AC9216517-127
W
L
W
L
D
17Rio Ave crestRio Ave9216821-137
L
W
L
D
L
18Estoril crestEstoril9027515-102
L
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu