Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
First Professional League
team-logoArda Kardzhali
2 - 1
FT
team-logoMontana
B. Karagaren 22'W. Samake 90'
J. Soares 37'
(HT 1-1) (FT 2-1)

Arda Kardzhali vs MontanaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ARD

Tóm tắt

MON
  • 53%

    Kiểm soát bóng

    47%
  • 9

    Tống số cú sút

    5
  • 6

    Trúng mục tiêu

    2
  • 5

    Phạt góc

    2
  • 10

    Đã phạm lỗi

    10
  • 0

    Việt vị

    0
  • 21

    Ném biên

    20
ARD

Tấn công

MON
  • 9

    Tống số cú sút

    5
  • 6

    Trúng mục tiêu

    2
  • 1

    Sút không trúng đích

    2
  • 2

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 0

    Phản công

    0
ARD

Chuyền bóng

MON
  • 17

    Tổng số quả tạt

    4
ARD

Phòng ngự

MON
  • 2

    Phát bóng

    4
  • 1

    Cứu thua

    4
  • 10

    Đá phạt

    10
ARD

Thẻ phạt

MON
  • 3

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Arda Kardzhali19%5
74%20
Montana7%2

Match details

crest
First Professional League - Vòng đấu 28
Arena Arda

First Professional League crestFirst Professional League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Levski Sofia crestLevski Sofia98102141725
D
W
W
W
W
2CSKA Sofia crestCSKA Sofia97202361723
W
W
D
W
W
3Ludogorets Razgrad crestLudogorets Razgrad9720167923
W
W
D
D
W
4CSKA 1948 crestCSKA 1948107121910922
W
W
L
W
L
5Arda Kardzhali crestArda Kardzhali95131411316
L
L
W
W
W
6Botev Plovdiv crestBotev Plovdiv94141314-113
W
W
L
L
L
7Slavia Sofia crestSlavia Sofia1025398111
L
D
W
L
D
8Spartak Varna crestSpartak Varna92431014-410
D
D
D
L
L
9Botev Vratsa crestBotev Vratsa9225717-108
D
W
L
W
L
10Septemvri Sofia crestSeptemvri Sofia9225815-78
L
L
D
W
W
11Lokomotiv Plovdiv crestLokomotiv Plovdiv9207412-86
L
W
L
L
L
12Cherno More Varna crestCherno More Varna91261019-95
D
L
L
W
L
13PFC Lokomotiv Sofia 1929 crestPFC Lokomotiv Sofia 192990451018-84
L
D
L
D
L
14Dunav Ruse crestDunav Ruse9117817-94
L
L
D
L
W
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo