Bạn đã trên 18 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

Goal.com
First Professional League
team-logoArda Kardzhali
2 - 0
FT
team-logoDobrudzha Dobrich
W. Samake 32'B. Karagaren 61'
(HT 1-0) (FT 2-0)

Arda Kardzhali vs Dobrudzha DobrichKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

ARD

Tóm tắt

DOB
  • 42%

    Kiểm soát bóng

    58%
  • 12

    Tống số cú sút

    11
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 4

    Phạt góc

    4
  • 11

    Đã phạm lỗi

    14
  • 0

    Việt vị

    0
  • 13

    Ném biên

    31
ARD

Tấn công

DOB
  • 12

    Tống số cú sút

    11
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 6

    Sút không trúng đích

    4
  • 1

    Chặn pha dứt điểm

    5
  • 5

    Phản công

    5
ARD

Chuyền bóng

DOB
  • 11

    Tổng số quả tạt

    26
ARD

Phòng ngự

DOB
  • 7

    Phát bóng

    8
  • 2

    Cứu thua

    2
  • 14

    Đá phạt

    11
ARD

Thẻ phạt

DOB
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 1

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Arda Kardzhali21%18
66%57
Dobrudzha Dobrich13%11

Match details

crest
First Professional League - Vòng đấu 26
Arena Arda

First Professional League crestFirst Professional League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Levski Sofia crestLevski Sofia440092712
W
W
W
W
2Ludogorets Razgrad crestLudogorets Razgrad33005149
W
W
W
3CSKA 1948 crestCSKA 194832106427
W
W
D
4Spartak Varna crestSpartak Varna32106247
W
W
D
5CSKA Sofia crestCSKA Sofia32105327
W
W
D
6Botev Plovdiv crestBotev Plovdiv31114404
W
L
D
7Arda Kardzhali crestArda Kardzhali31113304
L
W
D
8Lokomotiv Plovdiv crestLokomotiv Plovdiv410325-33
L
L
W
L
9PFC Lokomotiv Sofia 1929 crestPFC Lokomotiv Sofia 1929302134-12
D
L
D
10Slavia Sofia crestSlavia Sofia302112-12
D
L
D
11Cherno More Varna crestCherno More Varna301215-41
L
L
D
12Botev Vratsa crestBotev Vratsa301235-21
L
L
D
13Septemvri Sofia crestSeptemvri Sofia301226-41
L
L
D
14Dunav Ruse crestDunav Ruse300326-40
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu
Quảng cáo
Quảng cáo