Sự kiện chính
AGF
VFF- 5 - 2O. Addo
T. Joergensen
- G. Links
K. Arnstad
5 - 1 - K. Arnstad
Ghi bàn từ chấm 11m
4 - 1 - K. Arnstad
K. Yakob
3 - 1 - 2 - 1
Thống kê
AGFTóm tắt
VFF- 57%
Kiểm soát bóng
43% - 1.77
Bàn thắng dự kiến
1.99 - 15
Tống số cú sút
11 - 9
Trúng mục tiêu
4 - 6
Phạt góc
1 - 14
Đã phạm lỗi
13 - 1
Việt vị
2 - 12
Ném biên
11
AGFTấn công
VFF- 15
Tống số cú sút
11 - 9
Trúng mục tiêu
4 - 1
Sút không trúng đích
6 - 5
Chặn pha dứt điểm
1 - 3
Phản công
7
AGFChuyền bóng
VFF- 16
Tổng số quả tạt
11 - 491
Tổng số đường chuyền
383
AGFTranh chấp tay đôi
VFF- 6
Thắng tranh chấp trên không
5 - 5
Thua tranh chấp trên không
6
AGFPhòng ngự
VFF- 7
Phát bóng
8 - 2
Cứu thua
2 - 15
Đá phạt
15 - 21
Phá bóng
29 - 8
Đánh chặn
12
AGFThẻ phạt
VFF- 2
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
32%5859%107
9%15
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| ||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 |
| ||
| 11 | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 |
| ||
| 12 | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 |
|
