AFT-Form
AFTThrottur Reykjavik
4
-
1
Afturelding
L
Fylkir
1
-
1
Afturelding
W
Afturelding
3
-
2
Leiknir Reykjavik
W
Voelsungur
1
-
6
Afturelding
W
IR Reykjavik
0
-
1
Afturelding
W
- Goal Scored (Conceded)
- 12/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
HKK-Form
HKKNjardvik
3
-
2
HK Kopavogs
L
HK Kopavogs
6
-
2
Vestri
W
HK Kopavogs
5
-
1
IR Reykjavik
W
Aegir
3
-
4
HK Kopavogs
W
Grotta
2
-
1
HK Kopavogs
L
- Goal Scored (Conceded)
- 18/11
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 5/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 5/5
Đối đầu
AFT5 trận gần nhất
HKK0
Thắng
0
Hòa
5
Thắng
HK Kopavogs
2
-
1
Afturelding
Afturelding
1
-
2
HK Kopavogs
Afturelding
0
-
1
HK Kopavogs
HK Kopavogs
2
-
0
Afturelding
HK Kopavogs
2
-
0
Afturelding
2
Ghi bàn
9- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
1. Deild
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 36 | 16 | 20 | 33 |
| ||
| 2 | 16 | 11 | 0 | 5 | 35 | 23 | 12 | 33 |
| ||
| 3 | 15 | 10 | 1 | 4 | 44 | 25 | 19 | 31 |
| ||
| 4 | 16 | 9 | 1 | 6 | 38 | 29 | 9 | 28 |
| ||
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | 24 | 21 | 3 | 26 |
| ||
| 6 | 14 | 7 | 1 | 6 | 29 | 28 | 1 | 22 |
|