AFT-Form
AFTThrottur Reykjavik
4
-
1
Afturelding
L
Fylkir
1
-
1
Afturelding
W
Afturelding
3
-
2
Leiknir Reykjavik
W
Voelsungur
1
-
6
Afturelding
W
IR Reykjavik
0
-
1
Afturelding
W
- Goal Scored (Conceded)
- 12/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
GRO-Form
GROGrotta
6
-
1
Aegir
W
Grotta
1
-
2
Grindavik
L
Leiknir Reykjavik
0
-
1
Grotta
W
Grotta
2
-
1
HK Kopavogs
W
Voelsungur
2
-
2
Grotta
D
- Goal Scored (Conceded)
- 12/6
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Đối đầu
AFT5 trận gần nhất
GRO3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Grotta
1
-
3
Afturelding
Afturelding
2
-
0
Grotta
Grotta
1
-
4
Afturelding
Afturelding
1
-
1
Grotta
Afturelding
1
-
1
Grotta
11
Ghi bàn
4- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
Chọn người chiến thắng của bạn
1. Deild
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 11 | 0 | 5 | 35 | 23 | 12 | 33 |
| ||
| 3 | 15 | 10 | 1 | 4 | 44 | 25 | 19 | 31 |
| ||
| 4 | 16 | 9 | 1 | 6 | 38 | 29 | 9 | 28 |
| ||
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | 24 | 21 | 3 | 26 |
| ||
| 6 | 14 | 7 | 1 | 6 | 29 | 28 | 1 | 22 |
| ||
| 7 | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 31 | -5 | 21 |
|