Sự kiện chính
BOU
BHA- A. Jimenez
Thẻ vàng
- F. Hurzeler
Thẻ vàng
- A. Semenyo
Ghi bàn từ chấm 11m
2 - 1 - 1 - 1K. Mitoma
Y. Minteh
- A. Scott
A. Semenyo
1 - 0
Thống kê
BOUTóm tắt
BHA- 52%
Kiểm soát bóng
48% - 1.525
Bàn thắng dự kiến
0.85 - 13
Tống số cú sút
6 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 4
Phạt góc
4 - 16
Đã phạm lỗi
10 - 1
Việt vị
0 - 17
Ném biên
20
BOUTấn công
BHA- 13
Tống số cú sút
6 - 5
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
2 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 3
Phản công
9
BOUChuyền bóng
BHA- 24
Tổng số quả tạt
19 - 389
Tổng số đường chuyền
365
BOUTranh chấp tay đôi
BHA- 8
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
8
BOUPhòng ngự
BHA- 12
Phát bóng
6 - 1
Cứu thua
3 - 10
Đá phạt
17 - 27
Phá bóng
23 - 17
Đánh chặn
19
BOUThẻ phạt
BHA- 4
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
31%45240%578
29%411
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ||
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 3 |
| ||
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| ||
| 13 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
| ||
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| ||
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
|
