Sự kiện chính
ACH
VFF- I. Milicevic
J. Tauriainen
2 - 3 - 1 - 3
- K. Ehibhatiomhan
J. Tauriainen
1 - 2 - 0 - 2C. Horneman
M. Soendergaard
- 0 - 1D. Hanza
C. Horneman
Thống kê
ACHTóm tắt
VFF- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 0.61
Bàn thắng dự kiến
1.23 - 9
Tống số cú sút
12 - 5
Trúng mục tiêu
6 - 3
Phạt góc
6 - 15
Đã phạm lỗi
13 - 3
Việt vị
2 - 15
Ném biên
14
ACHTấn công
VFF- 9
Tống số cú sút
12 - 5
Trúng mục tiêu
6 - 3
Sút không trúng đích
5 - 1
Chặn pha dứt điểm
1 - 0
Phản công
0
ACHChuyền bóng
VFF- 16
Tổng số quả tạt
11 - 439
Tổng số đường chuyền
396
ACHTranh chấp tay đôi
VFF- 3
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
3
ACHPhòng ngự
VFF- 7
Phát bóng
8 - 3
Cứu thua
3 - 15
Đá phạt
18 - 4
Phá bóng
5 - 10
Đánh chặn
14
ACHThẻ phạt
VFF- 3
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
14%2758%109
28%52
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 |
| ||
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 |
| ||
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 |
| ||
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 |
|
