
Meistriliiga
Meistriliiga Tổng quan
Meistriliiga, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Năm, 6 tháng 8
Thứ Sáu, 7 tháng 8
Thứ Bảy, 8 tháng 8
Thứ Ba, 25 tháng 8
Thứ Ba, 15 tháng 9
Thứ Năm, 13 tháng 8
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 5 | 1 | 55 | 17 | 38 | 50 |
| ||
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 40 | 17 | 23 | 41 |
| ||
| 3 | 20 | 13 | 0 | 7 | 40 | 21 | 19 | 39 |
| ||
| 4 | 21 | 10 | 5 | 6 | 33 | 28 | 5 | 35 |
| ||
| 5 | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 39 | -10 | 27 |
|




