Wisla KrakowĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Uryga
102130

J. Ertlthaler
100120

M. Carbo
30000

F. Duarte
70000

J. Igbekeme
100010

M. Bozic
102210

E. OmicCho mượn tại CFR Cluj
10000

V. Meseguer
20010

K. Duda
100130

M. Kutwa
00000

W. Biedrzycki
00000

F. BaniowskiCho mượn tại Podhale Nowy Targ
00000

O. Plawinski
10000

W. Staszak
00000

K. Tokarczyk
00000

M. Tsymbalyuk
00000
Tiền đạo
HLV

M. Jop
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




