VestriĐội hình
Không rõ
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

F. Hjaltason
00000

F. Gbadamosi
00000

J. Stensson
40000

P. Bjarnason
00000

T. Hafthorsson
41000

D. Montiel
00000

N. Madsen
00000

T. Phete
30000

A. Johannsson
20000

T. King
00000

N. Jonsson
00000

A. Diagne
00000

G. Hauksson
40000

M. Montipo
00000

E. Duah
30000

O. Omarsson
00000

V. Juliusson
00000

B. HermannssonMượn từIA Akranes
40000

S. Songani
00000

C. Moerfelt
41000

K. Cheshmedjiev
20000

N. Gil
00000

H. Hermannsson
00000

G. Kristjansson
00000

I. Mehanovic
00000

B. Steigerwald
00000
Tiền đạo
HLV

D. Osafo-Badu
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



