Union Touarga SportĐội hình
Không rõ
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ
Tiền đạo

H. Essadak
130341

Y. Bammou
212150

A. Aboulfath
50000

M. Radid
00000

A. El Ouadi
50000

S. Zamrat
20000

N. Moustaghfir
213180

B. El Bahraoui
140010

A. Akdi
10000

A. Forsy
100000

Z. Aiada
50010

H. Aqboub
00000

M. Fouzair
110010

R. Ait LemkademMượn từUnion Touarga Sport
290230

S. Ghazzani
60110

Y. Zraa
102030

S. Tebily
52120

S. Lotfi
81110

T. Bentayeb
00000

M. Dahak
00000

S. Errafiy
00000
HLV

M. Mokhtari
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
