SpaeriĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

G. Grigalashvili
00000

T. Tsalughelashvili
00000

T. Chotalishvili
00000

S. Maisuradze
00000

L. Kobakhidze
00000

L. Barabadze
00000

G. Magaldadze
00000

G. Tsurtsumia
00000

T. Askurava
00000

P. Poniava
00000

B. Khojanashvili
00000

G. Tsirdava
00000

Z. Golubiani
00000

R. Odishelidze
00000

S. Mathenjwa
00000
Tiền đạo
HLV

A. Kighuradze
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
