Smouha SCĐội hình
Không rõ
Hậu vệ
Tiền vệ

H. Hafez
210240

A. Amer
210130

A. El Sisi
230210

S. Fekri
243170

H. AshrafMượn từZamalek SC
251230

K. El Ghandour
233440

S. Reda
130230

A. Samadou
201061

S. Amankona
20000

E. Fathy
100010

A. Khaled
40000

I. Ateya
00000

H. Balaha
41000

A. Hassan
40000

A. FawziMượn từPyramids FC
221010

K. Mohamed
110021

A. Amin
10000

A. HamadaCho mượn tại Abo Qir Semad
00000
Tiền đạo
HLV

A. Abdelaziz
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
