SlovackoĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Stojchevski
280090

M. Koscelnik
191000

D. Tetour
183040

M. Travnik
263150

M. Petrzela
181050

P. Blahut
323021

A. FialaMượn từTrencin
30000

L. Novotny
00000

J. SuchanMượn từJablonec
143000

M. Havlik
341310

P. Juroska
201020

P. Ndubuisi
81100

T. KostadinovMượn từSigma Olomouc
110311

M. Kudela
00000

S. Beran
00000

R. HorakMượn từSparta Prague
111010

Azevedo
00000

A. Koci
00000

A. Onuoha
00000
Tiền đạo
HLV

R. Skuhravy
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ





