SiweleleĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

G. Moralo
200050

L. Lakay
100000

K. Ayer
60000

E. Mbangossoum
00000

R. Mokhuoane
211180

T. Potsane
223460

S. Luthuli
120010

J. Matsio
00000

Y. Mfolozi
240230

R. Albert
00000

M. Makudubela
00000

K. Sekgota
71000

M. Mokhele
20000

S. Zwane
60000

S. Ndebele
140120

T. Letshedi
80021

B. Sabre
00000

M. Mazibuko
90020

L. Maku
50000

T. Makubo
00000

M. Nkosi
00000
Tiền đạo
HLV

L. Seema
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ




