Richards BayĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

T. Mthethwa
220030

T. Zuke
200000

L. Mtshali
30000

A. Mdunge
30000

K. Mutizwa
121000

S. Nzama
121210

L. Mabuya
220010

M. Macuphu
00000

S. Barns
153120

W. Ngema
202010

T. Ndelu
60100

L. Zikhali
292010

O. Nzimamde
20000

N. Mkhabela
10000

K. Ndlangamandla
10000

T. Mabua
90000

S. Conco
00000

T. Buthelezi
00000

S. Khanyile
00000
Tiền đạo
HLV

P. Zothwane
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
.jpg?quality=60&auto=webp&format=pjpg&width=400)