Racing de CordobaĐội hình
Không rõ
Thủ môn
Hậu vệ

G. ArandaMượn từBoca Juniors
180050

A. Rebola
40000

J. Bay
160010

E. Diaz
160030

M. AlbarracinCho mượn tại Club Atletico Estudiantes
00000

R. Chamorro
272150

T. Kummer
260030

M. Gomez
180250

L. Flores
20000

F. Martin
00000

W. Olivera
00000

G. Pache
20000

M. Sanchez
180070

S. Rinaudo
260060

A. Ortiz
10000

R. Achaval
00000

L. Frenguelli
00000

F. Ghiggia
00000

C. Rivas
00000
Tiền vệ

L. Avila
131030

G. Rostagno
00000

M. Machado
280011

A. Bustos
90020

F. MonticelliMượn từBelgrano
250410

F. Robles
00000

S. Churchi
00000

G. Vega
110110

E. Oviedo
00000

M. Szumik
00000

F. Taborda
190140

G. Iniguez
40010

F. Ortiz
80000

R. Centurion
143250

C. Pena
161000

I. Valsangiacomo
151010

F. Tossen
00000
Tiền đạo
HLV

G. Coleoni
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


