Racing de CordobaĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

G. ArandaMượn từBoca Juniors
130030

A. Rebola
40000

J. Bay
120010

E. Diaz
130020

S. Rinaudo
220040

T. Kummer
210010

M. AlbarracinCho mượn tại Club Atletico Estudiantes
00000

M. Gomez
130240

F. Martin
00000

W. Olivera
00000

M. Sanchez
180070

G. Pache
20000

R. Chamorro
221130

R. Achaval
00000

L. Flores
00000

L. Frenguelli
00000

F. Ghiggia
00000

C. Rivas
00000
Tiền vệ

G. Rostagno
00000

M. Machado
220011

F. MonticelliMượn từBelgrano
190210

F. Taborda
130140

L. Avila
80030

F. Robles
00000

S. Churchi
00000

A. Bustos
30010

E. Oviedo
00000

M. Szumik
00000

G. Vega
110110

F. Ortiz
80000

G. Iniguez
40010

C. Pena
100000

R. Centurion
143250

I. Valsangiacomo
141010

F. Tossen
00000
Tiền đạo
HLV

G. Coleoni
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


