PSBS Biak NumforĐội hình
Hậu vệ

A. Budiyono
140010

Y. Hera
00000

M. Hwang
140040

Nurhidayat
270081

Sandro Embalo
241150

U. Lasol
50000

I. Rumbewas
20000

A. Agung
200100

P. Susilo
10000

L. Oktavianto
90020

G. Brown
140000

C. Olivera
20000

P. Rumere
60020

Pablo
321620

M. Madjar
110010

R. Oktavian
20000

F. Pradipta
00000

H. Ardiansyah
100010

I. Hadi
130040

Jaime
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

M. Mihail
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

