Nueva ChicagoĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

G. Ferracutti
150010

E. Machuca
00000

E. Mendez
161160

A. Gonzalez
100060

E. CardozoMượn từRacing Club
120210

G. VegaMượn từBoca Juniors U20
121000

M. Rogoski
60220

J. Sardinas
20010

A. Ruiz
92130

B. Toloza
00000

M. BergaraMượn từRacing Club
40010

T. Rodriguez
180020

R. Balbuena
130000

E. RoldanMượn từUnion
50000

L. Vazquez
00000

L. Ortiz
00000

N. Petrecca
50010

A. Almaraz
00000

L. Lopez
00000

G. Mansilla
00000

A. Martinez
00000

J. Pereyra
00000
Tiền đạo
HLV

G. Lanaro
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


