Montedio YamagataĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

T. Yamada
50000

R. Nakamura
220530

S. Doi
347300

R. Kida
324430

H. Nodake
271230

K. Yanagimachi
00000

A. Kawai
221110

T. TerayamaMượn từFC Tokyo
153030

R. Yokoyama
00000

K. Yoshio
120010

W. Tanaka
210330

S. Tanaka
00000

S. HiragaMượn từKyoto Sanga FC
00000

S. Kokubu
365440

K. Enomoto
50010

Thalisson
00000

Y. Takenoya
00000
HLV

A. Yokouchi
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
