Mes KermanĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Mohammadi
00000

M. Aghaei
00000

A. Zeynali
00000

H. Doustdar
00000

A. Shurabadi Takabi
00000

H. Tahami
00000

A. Nasiri
00000

M. Amiri
00000

M. Avakh
00000

M. Ghaseminejad
00000

S. Heydari
00000

S. Hosseinpour
00000

V. Namdari
00000

M. Poursafshekan
00000

M. Safia
00000

R. Sattari
00000

M. Sheykh
00000

A. Taher
00000
Tiền đạo
HLV

P. Mazloomi
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
