Marumo GallantsĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

L. Mabotja
200000

K. Sithole
170100

S. Mbhele
10000

S. Mbhele
111001

M. Mphambaniso
200040

K. Otladisa
160421

P. Nange
00000

N. Ndlondlo
254020

M. Kunene
141000

T. Pheeha
00000

D. James
20000

M. Marou
30000

D. Mashao
20000

S. Sithole
242030

M. Sikhosana
260020

M. Doumbia
92110

I. Bance
120030

M. Khumalo
30000

M. Rampa
00000
Tiền đạo
HLV

J. Benouahi
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
