KomarnoĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

I. Vojtko
00000

A. MustaficMượn từSlovan Bratislava
121140

D. Ozvolda
270030

J. Pastorek
100010

K. Domonkos
60000

D. Zak
274070

F. Kiss
243251

D. Kmeto
00000

C. BayemiMượn từKomarno
291520

B. Csoka
10000

M. Gambos
210010

P. SzucsMượn từMTK Budapest
100110

G. Ganbayar
295040

M. MisovicMượn từSlovan Bratislava B
61010

Z. Hogenbuch
00000

M. Pakozdi
00000
Tiền đạo
HLV

K. Salata
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

