KarvinaĐội hình
Hậu vệ

V. Vavrik
00000

Y. Lawali
60010

A. Traore
253041

A. LabikMượn từSlavia Prague
242420

N. Milic
100010

S. SloncikMượn từSlavia Prague B
10000

M. Hybl
00000

J. Chytry
210100

J. Fleisman
300031

L. EndlCho mượn tại Ruzomberok
00000

Y. Skyba
90030

S. CamaraMượn từSlavia Prague
310101

D. Motycka
00000

Y. Muhammad
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

M. Jarolim
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

