GKS KatowiceĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

J. Bosch
00000

B. Galan
00000

M. Wedrychowski
00000

A. Blad
00000

E. Markovic
00000

M. Swatowski
00000

K. Lukasiak
00000

F. Rejczyk
00000

S. Milewski
00000

D. RasakMượn từUjpest
00000

B. Nowak
00000

A. Brod
00000

M. Wdowiak
00000

M. Kowalczyk
00000

I. Shkurin
00000

E. Jirka
00000

S. Bartlewicz
00000

K. Cwielong
00000

B. Wolski
00000
HLV

R. Gorak
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

