Gimcheon SangmuĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

C. ParkMượn từSuwon FC
212240

H. KimMượn từDaejeon Hana Citizen
70030

M. KimMượn từSeoul E-Land FC
40010

T. KimMượn từJeju SK
240040

D. LimMượn từDaejeon Hana Citizen
120010

C. LeeMượn từGyeongnam FC
80000

J. LeeMượn từDaejeon Hana Citizen
231360

J. ParkMượn từDaejeon Hana Citizen
50000

S. KimMượn từPohang Steelers
00000

M. ParkMượn từUlsan HD FC
10000

J. ByeonMượn từGwangju FC
171041

J. YoonMượn từUlsan HD FC
50010

Y. KangMượn từIncheon United
00000

J. KimMượn từGwangju FC
00000

S. LeeMượn từBucheon FC 1995
00000

J. Lim
00000

J. SongMượn từGangwon FC
00000
Tiền vệ

K. MinMượn từIncheon United
40000

S. LeeMượn từJeonbuk Hyundai Motors FC
160001

J. GoMượn từDaegu FC
246220

Y. KimMượn từGangwon FC
151030

S. ParkMượn từDaegu FC
201110

I. KimMượn từDaejeon Hana Citizen
191020

M. ChungMượn từChungnam Asan FC
00000

S. LeeMượn từGangwon FC
130121

J. KangMượn từFC Seoul
00000

K. RohMượn từSuwon FC
30000

T. ParkMượn từGwangju FC
242040

K. LeeMượn từGwangju FC
120030

G. ChoeMượn từFC Anyang
00000

W. HongMượn từJeonnam Dragons
00000

J. KimMượn từJeju SK
00000

J. OhMượn từJeju SK
00000
Tiền đạo

K. LeeMượn từJeju SK
234250

B. JeonMượn từJeonbuk Hyundai Motors FC
150010

J. KimMượn từSuwon Samsung Bluewings
162000

S. HongMượn từIncheon United
90010

Y. HongMượn từPohang Steelers
162100

M. KangMượn từChungnam Asan FC
70210

J. JeongMượn từSeoul E-Land FC
120200

Y. ParkMượn từSuwon FC
00000

G. ByeonMượn từSeoul E-Land FC
00000

Y. HeoMượn từUlsan HD FC
00000

J. ParkMượn từSuwon Samsung Bluewings
00000
HLV

S. Ju
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

