Gimcheon SangmuĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

C. ParkMượn từSuwon FC
151120

H. KimMượn từDaejeon Hana Citizen
70030

M. KimMượn từSeoul E-Land FC
40010

T. KimMượn từJeju SK
140020

D. LimMượn từDaejeon Hana Citizen
70010

C. LeeMượn từGyeongnam FC
50000

J. LeeMượn từDaejeon Hana Citizen
140340

J. ParkMượn từDaejeon Hana Citizen
20000

S. KimMượn từPohang Steelers
00000

M. ParkMượn từUlsan HD FC
00000

J. ByeonMượn từGwangju FC
81030

J. YoonMượn từUlsan HD FC
50010
Tiền vệ

K. MinMượn từIncheon United
40000

S. LeeMượn từJeonbuk Hyundai Motors FC
110000

J. GoMượn từDaegu FC
144110

Y. KimMượn từGangwon FC
70020

S. ParkMượn từDaegu FC
100010

I. KimMượn từDaejeon Hana Citizen
101020

M. ChungMượn từChungnam Asan FC
00000

S. LeeMượn từGangwon FC
110121

J. KangMượn từFC Seoul
00000

K. RohMượn từSuwon FC
20000

T. ParkMượn từGwangju FC
142020

K. LeeMượn từGwangju FC
30010
Tiền đạo
HLV

S. Ju
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
