FC TokyoĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

S. Muroya
204030

S. NaganoCho mượn tại Fujieda MYFC
00000

M. Morishige
30000

Y. Nagatomo
80010

K. Bangunagande
30000

R. Omori
70020

T. OkaCho mượn tại Avispa Fukuoka
10000

H. InamuraMượn từCeltic
170010

A. Scholz
171120

K. Doi
10000

K. Hashimoto
190140

R. Higashi
00000

I. BaekCho mượn tại Azul Claro Numazu
00000
Tiền vệ

Y. Kimoto
00000

Y. KajiuraCho mượn tại FC Imabari
00000

S. AnzaiCho mượn tại Penafiel
00000

T. Ko
100000

K. YasudaCho mượn tại Ventforet Kofu
00000

K. Higashi
20000

EvertonCho mượn tại Mirassol
00000

T. TerayamaCho mượn tại Montedio Yamagata
00000

K. Hashimoto
180030

Y. Sugawara
10000

K. Endo
203030

R. Sato
195120

K. Tokiwa
200010

K. Tawaratsumida
40000

K. Koizumi
100100

K. Tanaka
00000

K. Suzuki
10000

Y. Arai
00000

K. ShiraiCho mượn tại Fagiano Okayama FC
10000
Tiền đạo
HLV

R. Matsuhashi
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



