FC KosiceĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

V. Vrabel
10000

D. Halcisak
00000

J. Marko
10000

F. LichyMượn từSlovan Bratislava
133140

D. Gallovic
303250

E. Julardzija
90010

S. SabolcikCho mượn tại Slavia TU Kosice
00000

M. Jakubek
183120

M. Sovic
232210

M. Domik
81100

M. Kovacs
318620

M. Polca
40000

M. Zsigmund
240141

S. KosaMượn từReal Zaragoza
110030

K. Miljanic
233210

E. Metu
150040

D. Vesely
10000
Tiền đạo
HLV

P. Cernak
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


