Durban CityĐội hình
Không rõ
Hậu vệ

E. Jalai
150020

S. Nzuza
00000

F. Gcaba
220060

S. Ncanana
240041

C. Nwoburuoke
10000

A. Jodwana
200020

O. Nyulu
30000

K. JurgensMượn từStellenbosch FC
270180

M. Mdakane
00000

L. de Kock
100000

T. Mashego
210030

X. Silawuli
00000

M. Mkhize
281150

T. Falakhe
20000

K. Maphathe
80010

K. Monageng
00000

M. Nene
00000
Tiền vệ

B. Mthembu
50000

B. Musaka
00000

H. Domingo
272110

L. Phewa
00000

J. Kamatuka
192030

B. Poggenpoel
210020

L. Koapeng
152010

J. Mwamba
20000

N. Zondi
00000

V. Bakah
00000

S. Mbidana
00000

M. Zondo
00000

M. Bhengu
00000

T. Nodada
221010

T. Goedeman
60000

S. Mthembu
10100

L. Sifumba
151100

L. Chonco
00000

O. Rulwana
00000
Tiền đạo
HLV

G. Hunt
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

