Dinamo BucurestiĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ

R. Oprut
415370

K. Boateng
406070

A. Tabuncic
10000

N. Stoinov
391040

D. IrimiaCho mượn tại FC Metaloglobus Bucuresti
00000

M. Toader
10000

M. Dutu
100001

I. NeculaiCho mượn tại CS Dinamo Bucuresti
00000

I. AmzarCho mượn tại Al-Nasr SC
00000

J. Ikoko
220220

A. Serafim
00000

V. Ticu
70010

R. PascalauCho mượn tại CS Dinamo Bucuresti
10000
Tiền vệ

C. Licsandru
00000

A. Musi
377250

E. Gnahore
402260

C. Cirjan
407670

A. IrimiaCho mượn tại FC Metaloglobus Bucuresti
00000

G. Milanov
342161

A. Bordusanu
30000

C. Mihai
271231

C. SoareCho mượn tại CS Dinamo Bucuresti
00000

M. Sivis
332260

A. Soro
284420

D. Armstrong
406870

M. N'Giuwu
00000

I. Marginean
240260

C. IonescuMượn từDinamo Bucuresti
00000

P. Neagu
00000

R. RotundCho mượn tại ASA Targu Mures
00000

M. Stefan
00000

G. Udosen
00000
Tiền đạo
HLV

Z. Kopic
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



