ColonĐội hình
Hậu vệ

P. Barrios
171050

M. PeinipilMượn từIndependiente Rivadavia
151020

F. RasmussenMượn từGodoy Cruz
161030

S. OlmedoMượn từAtletico Tembetary
70000

Z. Ibarra
10000

A. ToledoMượn từTemperley
120010

C. Ibarra
81100

E. BeltranMượn từBoston River
110010

L. Laborie
00000

N. Thaller
10000

F. Castet
80240

M. MunozMượn từGimnasia Mendoza
130031

A. Gimenez
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

E. Medran
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ


