ColonĐội hình
Hậu vệ

P. Barrios
231070

N. Thaller
40001

F. Castet
160250

S. OlmedoMượn từAtletico Tembetary
130010

M. PeinipilMượn từIndependiente Rivadavia
271250

F. RasmussenMượn từGodoy Cruz
271060

A. ToledoMượn từTemperley
212030

Z. Ibarra
30000

M. MunozMượn từGimnasia Mendoza
201041

L. Picech
00000

G. Risso
40000

E. BeltranMượn từBoston River
120010

L. Laborie
00000

C. Ibarra
141100

A. Gimenez
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

I. Delfino
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ



