AB ArgirĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Friis
100020

R. Skala
82020

R. Skala
41010

T. Rasmussen
80000

H. Olsen
101000

P. Djurhuus
80020

P. Sjostein
00000

S. Henriksen
101331

J. Steingrimsson
111010

J. Gledisheygg
00000

O. Isfeld
30000

I. Orvur
00000

E. El Moustage
00000

F. Lida
00000

H. Olsen
00000

B. Petersen
00000

B. Skala
00000

R. Soerensen
00000
Tiền đạo
HLV

O. Hansen
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
