AB ArgirĐội hình
Thủ môn
Hậu vệ
Tiền vệ

M. Friis
170030

R. Skala
163240

R. Skala
41010

T. Rasmussen
80000

J. Bruhn
50110

H. Olsen
161000

P. Djurhuus
170020

P. Sjostein
30000

S. Henriksen
181541

J. Steingrimsson
193020

J. Gledisheygg
00000

S. Rasmussen
00000

O. Isfeld
60000

E. El Moustage
00000

F. Lida
00000

H. Olsen
00000

B. Petersen
00000

B. Skala
00000

R. Soerensen
00000
Tiền đạo
HLV

O. Hansen
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ

