
YounesTaha
Younes Taha thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
27/11/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 33 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 33 |
| Số phút đã chơi | 2677 | 2677 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 536 | 536 |
| Kiến tạo | 9 | 9 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 36 | 36 |
| Sút không trúng đích | 29 | 29 |
| Dứt điểm bị cản phá | 23 | 23 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 6 | 6 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 1 |
| Việt vị | 6 | 6 |
| Phạt góc | 88 | 88 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 42 | 42 |
| Tắc bóng | 9 | 9 |
| Phá bóng | 7 | 7 |
| Thẻ vàng | 6 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 31 | 31 |
| Bị phạm lỗi | 24 | 24 |

