
WoutWeghorst
Wout Weghorst thống kê
Tiểu sử cầu thủ

25Số áo
07/08/1992Ngày sinh
33Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 6 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 24 | 1 | 25 |
| Số phút đã chơi | 2082 | 166 | 2248 |
| Bàn thắng | 9 | 0 | 9 |
| Hiệu suất ghi bàn | 232 | - | 250 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 19 | 0 | 19 |
| Sút không trúng đích | 24 | 0 | 24 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 0 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 18 | 0 | 18 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 7 | 0 | 7 |
| Phá bóng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ vàng | 8 | 0 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 39 | 0 | 39 |
| Bị phạm lỗi | 42 | 0 | 42 |


