
WilliOrban
Willi Orban thống kê
Tiểu sử cầu thủ

4Số áo
03/11/1992Ngày sinh
33Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 6 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 6 | 39 |
| Số phút đã chơi | 2949 | 540 | 3489 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1475 | - | 1745 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Sút không trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 23 | 0 | 23 |
| Phá bóng | 151 | 0 | 151 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 23 | 0 | 23 |
| Bị phạm lỗi | 23 | 0 | 23 |

