
VedatMuriqi
Vedat Muriqi thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
24/04/1994Ngày sinh
32Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 37 | 8 | 45 |
| Đội hình xuất phát | 36 | 8 | 44 |
| Số phút đã chơi | 3128 | 666 | 3794 |
| Bàn thắng | 23 | 1 | 24 |
| Hiệu suất ghi bàn | 136 | 666 | 159 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 5 | 0 | 5 |
| Đá hỏng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Sút trúng đích | 51 | 1 | 52 |
| Sút không trúng đích | 43 | 2 | 45 |
| Dứt điểm bị cản phá | 17 | 2 | 19 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 16 | 0 | 16 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 7 | 0 | 7 |
| Phá bóng | 16 | 0 | 16 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 40 | 1 | 41 |
| Bị phạm lỗi | 67 | 4 | 71 |

