
Trincao
Trincao thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
29/12/1999Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 51 | 4 | 55 |
| Đội hình xuất phát | 49 | 0 | 49 |
| Số phút đã chơi | 4307 | 127 | 4434 |
| Bàn thắng | 13 | 0 | 13 |
| Hiệu suất ghi bàn | 332 | - | 342 |
| Kiến tạo | 15 | 1 | 16 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Sút không trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 18 | 0 | 18 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Tắc bóng | 5 | 0 | 5 |
| Phá bóng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 9 | 0 | 9 |
| Bị phạm lỗi | 7 | 0 | 7 |


