
TeteMorente
Tete Morente thống kê
Tiểu sử cầu thủ

15Số áo
04/12/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 16 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 11 | 9 | 20 |
| Số phút đã chơi | 929 | 859 | 1788 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 929 | - | 1788 |
| Kiến tạo | 1 | 1 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 4 | 5 |
| Sút không trúng đích | 5 | 4 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 1 | 3 |
| Phạt góc | 11 | 4 | 15 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 8 | 6 | 14 |
| Tắc bóng | 10 | 10 | 20 |
| Phá bóng | 20 | 6 | 26 |
| Thẻ vàng | 1 | 2 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 23 | 13 | 36 |
| Bị phạm lỗi | 8 | 13 | 21 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
