
SandroTonali
Sandro Tonali thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
08/05/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 53 | 9 | 62 |
| Đội hình xuất phát | 47 | 9 | 56 |
| Số phút đã chơi | 3979 | 786 | 4765 |
| Bàn thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1327 | 393 | 953 |
| Kiến tạo | 6 | 1 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 2 | 17 |
| Sút không trúng đích | 14 | 1 | 15 |
| Dứt điểm bị cản phá | 23 | 2 | 25 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 1 | 4 |
| Phạt góc | 72 | 7 | 79 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 36 | 1 | 37 |
| Tắc bóng | 43 | 1 | 44 |
| Phá bóng | 66 | 1 | 67 |
| Thẻ vàng | 7 | 1 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 39 | 0 | 39 |
| Bị phạm lỗi | 56 | 4 | 60 |


