
SorbaThomas
Sorba Thomas thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
25/01/1999Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 47 | 9 | 56 |
| Đội hình xuất phát | 46 | 7 | 53 |
| Số phút đã chơi | 4020 | 644 | 4664 |
| Bàn thắng | 10 | 1 | 11 |
| Hiệu suất ghi bàn | 402 | 644 | 424 |
| Kiến tạo | 11 | 5 | 16 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 1 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 5 | 5 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 9 | 0 | 9 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 0 | 1 | 1 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 2 | 2 |


