
SekoFofana
Seko Fofana thống kê
Tiểu sử cầu thủ

42Số áo
07/05/1995Ngày sinh
31Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 12 | 30 |
| Đội hình xuất phát | 6 | 7 | 13 |
| Số phút đã chơi | 684 | 654 | 1338 |
| Bàn thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 228 | 654 | 335 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 3 | 4 |
| Sút không trúng đích | 3 | 6 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 1 | 2 |
| Tắc bóng | 3 | 0 | 3 |
| Phá bóng | 8 | 9 | 17 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 4 | 4 |
| Bị phạm lỗi | 3 | 16 | 19 |


