
RasmusKristensen
Rasmus Kristensen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
11/07/1997Ngày sinh
28Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 26 | 4 | 30 |
| Đội hình xuất phát | 23 | 4 | 27 |
| Số phút đã chơi | 1866 | 331 | 2197 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 622 | - | 733 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Sút không trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Tắc bóng | 18 | 0 | 18 |
| Phá bóng | 52 | 0 | 52 |
| Thẻ vàng | 5 | 2 | 7 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 | 2 |
| Phạm lỗi | 30 | 0 | 30 |
| Bị phạm lỗi | 8 | 0 | 8 |



