
RasmusHoejlund
Rasmus Hoejlund thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
04/02/2003Ngày sinh
23Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 49 | 6 | 57 |
| Đội hình xuất phát | 2 | 35 | 3 | 40 |
| Số phút đã chơi | 171 | 3072 | 261 | 3504 |
| Bàn thắng | 1 | 10 | 1 | 12 |
| Hiệu suất ghi bàn | 171 | 308 | 261 | 292 |
| Kiến tạo | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 17 | 3 | 20 |
| Sút không trúng đích | 0 | 16 | 1 | 17 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 10 | 1 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 17 | 2 | 19 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Tạt trúng đích | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Phá bóng | 0 | 4 | 1 | 5 |
| Thẻ vàng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 24 | 2 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 43 | 5 | 48 |



