
RidleBaku
Ridle Baku thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
08/04/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 4 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 1 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2504 | 148 | 2652 |
| Bàn thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1252 | 148 | 884 |
| Kiến tạo | 3 | 1 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Sút không trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Tắc bóng | 20 | 0 | 20 |
| Phá bóng | 73 | 0 | 73 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 22 | 0 | 22 |
| Bị phạm lỗi | 23 | 0 | 23 |


